kiện tụng

Học thuật
Thân thiện
kiện tụng

Một công ty đang tiến hành kiện tụng một đối thủ cạnh tranh.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Hành động hoặc quá trình đưa một tranh chấp ra tòa án để yêu cầu giải quyết theo pháp luật. "Kiện tụng" chỉ toàn bộ việc thưa kiện, tranh tụng trước cơ quan tư pháp.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Hai bên đã sa vào vòng kiện tụng kéo dài nhiều năm.
    • Công ty quyết định khởi kiện, bắt đầu một vụ kiện tụng phức tạp.
    • Kiện tụng tốn kém cả thời gian lẫn tiền bạc.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "vòng kiện tụng": chỉ quá trình kiện cáo qua các cấp tòa án, thường kéo dài.

    • Vụ án này đã trải qua nhiều vòng kiện tụng.
  • "sa vào kiện tụng": rơi vào tình trạng phải giải quyết tranh chấp bằng con đường tòa án.

    • Tốt nhất nên thương lượng để đôi bên không phải sa vào kiện tụng.
Biến thể từ gần giống
  • Kiện cáo (danh từ): từ đồng nghĩa, cùng chỉ hành động thưa kiện ra tòa.
  • Tranh tụng (danh từ): nhấn mạnh khía cạnh tranh luận, bào chữa trước tòa.
  • Tố tụng (danh từ): chỉ trình tự, thủ tục giải quyết vụ án theo quy định của pháp luật.
Từ đồng nghĩa
  • Kiện cáo: thưa kiện.
  • Tranh chấp pháp lý: sự bất đồng, xung đột cần được pháp luật giải quyết.
Các cụm từ liên quan
  • Khởi kiện: hành động bắt đầu một vụ kiện bằng đơn kiện.
  • Đình chỉ kiện tụng: tạm dừng quá trình kiện tụng theo quyết định của tòa án hoặc các bên.
  • Giải quyết kiện tụng: chấm dứt vụ kiện thông qua bản án, quyết định hoặc hòa giải.
Thành ngữ liên quan
  • Kiện tụng lôi thôi: chỉ những vụ kiện kéo dài, rắc rối, phiền phức.
    • Mua bán đất đai dễ dẫn đến kiện tụng lôi thôi nếu không rõ ràng giấy tờ.
kiện tụng

Một công ty đang tiến hành kiện tụng một đối thủ cạnh tranh.

  1. Nh. Kiện cáo.